WORDLE TIẾNG VIỆT

miếng

MIẾNG — Wordle Tiếng Việt: Phần nhỏ được cắt hoặc tách ra từ một vật, thường là thức ăn (như miếng bánh, miếng thịt).
noun

miếngPhần nhỏ được cắt hoặc tách ra từ một vật, thường là thức ăn (như miếng bánh, miếng thịt).

Wiktionary →
Daily Puzzle #1725 · 10 tháng 3, 2026
Daily Puzzle #1069 · 23 tháng 5, 2024
Daily Puzzle #331 · 16 tháng 5, 2022
Chưa có bình luận nào