Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
MUỖNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
muỗng
muỗng
—
Thìa.
Wiktionary →
Từ điển
muəŋ˧˥, muəŋ˧˩˨, muəŋ˨˩˦
noun
Thìa.
“Muỗng múc canh.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1810 · 3 tháng 6, 2026
Daily Puzzle
#1701 · 14 tháng 2, 2026
Daily Puzzle
#1045 · 29 tháng 4, 2024
Daily Puzzle
#307 · 22 tháng 4, 2022
Previous word
#306 · thượt
Next word
#308 · khiên
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận