Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NƯỜNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
nường
nường
—
Như nàng
Wiktionary →
Từ điển
nɨə̤ŋ˨˩, nɨəŋ˧˧, nɨəŋ˨˩
noun
Như nàng
“Cô nường yểu điệu quá!”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1098 · 21 tháng 6, 2024
Daily Puzzle
#360 · 14 tháng 6, 2022
Previous word
#359 · thoải
Next word
#361 · chưng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận