Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
ngành
ngành
—
Bộ phận lớn trong một dòng họ.
Wiktionary →
Dictionary
ŋa̤jŋ˨˩, ŋan˧˧, ŋan˨˩
noun
Bộ phận lớn trong một dòng họ.
“ngành trên”
“ngành trưởng”
Đơn vị phân loại sinh học, dưới giới, trên lớp.
“ngành thực vật hạt kín”
“lớp thú thuộc ngành động vật có xương sống”
Hệ thống cơ quan chuyên môn của nhà nước từ trung ương đến địa phương.
“ngành bưu chính viễn thông”
“cơ quan liên ngành”
Lĩnh vực hoạt động về chuyên môn, khoa học, văn hoá, kinh tế.
“ngành công nghiệp”
“ngành kinh tế”
“ngành dệt may”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Sedecordle
Board 16
#18 · 28 tháng 4, 2026
Duotrigordle
Board 19
#9 · 19 tháng 4, 2026
Sedecordle
Board 13
#5 · 15 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1282 · 22 tháng 12, 2024
Daily Puzzle
#544 · 15 tháng 12, 2022
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment
This word in other languages
2
fílum
Catalan
sector
English