Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
ngông
ngông
—
Nói cử chỉ hành động ngang tàng, khác hoặc trái với cái thông thường.
Wiktionary →
Dictionary
ŋəwŋ˧˧, ŋəwŋ˧˥, ŋəwŋ˧˧
adj
Nói cử chỉ hành động ngang tàng, khác hoặc trái với cái thông thường.
“Chơi ngông.”
adv
Xem tính từ
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Duotrigordle
Board 3
#10 · 20 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1750 · 4 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1432 · 21 tháng 5, 2025
Daily Puzzle
#694 · 14 tháng 5, 2023
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment