WORDLE TIẾNG VIỆT

ngạch

noun

ngạchBậc hoặc hạng trong hệ thống phân loại, nhất là ngạch công chức (ngạch lương, ngạch bậc).

Wiktionary →
Daily Puzzle #1852 · 15 tháng 7, 2026
Octordle Bảng 1 #58 · 7 tháng 6, 2026
Duotrigordle Bảng 27 #42 · 22 tháng 5, 2026
Sedecordle Bảng 7 #35 · 15 tháng 5, 2026
Daily Puzzle #1562 · 28 tháng 9, 2025
Daily Puzzle #824 · 21 tháng 9, 2023
Daily Puzzle #86 · 13 tháng 9, 2021
Chưa có bình luận nào