WORDLE TIẾNG VIỆT

ngạch

danh từ

ngạchBậc hoặc hạng trong hệ thống phân loại, nhất là ngạch công chức (ngạch lương, ngạch bậc).

Wiktionary →
Daily Puzzle #1562 · 28 tháng 9, 2025
Daily Puzzle #824 · 21 tháng 9, 2023
Daily Puzzle #86 · 13 tháng 9, 2021
·Archive
No comments yet