Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
nghẹt
nghẹt
—
Bị bó chặt quá, sít quá, bị vướng.
Wiktionary →
Dictionary
ŋɛt˧˥, ŋɛ̰k˩˧, ŋɛk˧˥
adj
Bị bó chặt quá, sít quá, bị vướng.
“Cổ áo chật, nghẹt cổ.”
“Cửa nghẹt không đóng được.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Duotrigordle
Board 21
#3 · 13 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1509 · 6 tháng 8, 2025
Daily Puzzle
#771 · 30 tháng 7, 2023
Daily Puzzle
#33 · 22 tháng 7, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment