Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NGHẸT
WORDLE TIẾNG VIỆT
nghẹt
nghẹt
—
Bị bó chặt quá, sít quá, bị vướng.
Wiktionary →
Từ điển
ŋɛt˧˥, ŋɛ̰k˩˧, ŋɛk˧˥
adj
Bị bó chặt quá, sít quá, bị vướng.
“Cổ áo chật, nghẹt cổ.”
“Cửa nghẹt không đóng được.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1509 · 6 tháng 8, 2025
Daily Puzzle
#771 · 30 tháng 7, 2023
Daily Puzzle
#33 · 22 tháng 7, 2021
Previous word
#32 · thuôn
Next word
#34 · loong
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận