Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NGOÀI
WORDLE TIẾNG VIỆT
ngoài
ngoài
—
không ở trong
Wiktionary →
Từ điển
ŋwa̤ːj˨˩, ŋwaːj˧˧, ŋwaːj˨˩
Nguồn gốc
Âm phi Hán-Việt của tiếng Trung Quốc 外 (HV: ngoại). Điệp thức của ngoại.
adj
không ở trong
từ hoặc thuộc nước đất khác
cách nói khác của đại tiện
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1127 · 20 tháng 7, 2024
Daily Puzzle
#389 · 13 tháng 7, 2022
Previous word
#388 · mường
Next word
#390 · nhoẹt
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận
Bản dịch
4
uitwendig
Dutch
external
English
externe
French
внешний
Russian