Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NGOÉO
WORDLE TIẾNG VIỆT
ngoéo
ngoéo
—
Móc, quèo.
Wiktionary →
Từ điển
ŋwɛw˧˥, ŋwɛ̰w˩˧, ŋwɛw˧˥
verb
Móc, quèo.
“Ngoéo chân cho ngã.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1824 · 17 tháng 6, 2026
Duotrigordle
Bảng 14
#66 · 15 tháng 6, 2026
Duotrigordle
Bảng 11
#50 · 30 tháng 5, 2026
Daily Puzzle
#1073 · 27 tháng 5, 2024
Daily Puzzle
#335 · 20 tháng 5, 2022
Share
·
Kho lưu trữ
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận