Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NGOÉT
WORDLE TIẾNG VIỆT
ngoét
verb
ngoét
—
Dùng vật nhọn hoặc ngón tay móc, khoét sâu vào một chỗ (thường là lỗ nhỏ).
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1706 · 19 tháng 2, 2026
Daily Puzzle
#1651 · 26 tháng 12, 2025
Daily Puzzle
#913 · 19 tháng 12, 2023
Daily Puzzle
#175 · 11 tháng 12, 2021
Previous word
#174 · siểng
Next word
#176 · khùng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận