Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NGOẠM
WORDLE TIẾNG VIỆT
ngoạm
ngoạm
—
Cắn một miếng to.
Wiktionary →
Từ điển
ŋwa̰ːʔm˨˩, ŋwa̰ːm˨˨, ŋwaːm˨˩˨
verb
Cắn một miếng to.
“Chó ngoạm thịt.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#976 · 20 tháng 2, 2024
Daily Puzzle
#238 · 12 tháng 2, 2022
Previous word
#237 · phùng
Next word
#239 · ngoái
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận