Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NGOẮC
WORDLE TIẾNG VIỆT
ngoắc
5 letters
·
Tiếng Việt
ngoắc
—
Móc vào.
Wiktionary →
Từ điển
ŋwak˧˥, ŋwak˩˧, ŋwak˧˥
verb
Móc vào.
“Ngoắc áo vào mắc.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1801 · 25 tháng 5, 2026
Daily Puzzle
#1222 · 23 tháng 10, 2024
Daily Puzzle
#484 · 16 tháng 10, 2022
Previous word
#483 · tràng
Next word
#485 · đoảng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận