Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NGOẶT
WORDLE TIẾNG VIỆT
ngoặt
ngoặt
—
Như ngoắt
Wiktionary →
Từ điển
ŋwat˨˩, ŋwak˨˨, ŋwak˨˩˨
verb
Như ngoắt
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1036 · 20 tháng 4, 2024
Daily Puzzle
#298 · 13 tháng 4, 2022
Previous word
#297 · khuya
Next word
#299 · chồng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận