Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NGẢNH
WORDLE TIẾNG VIỆT
ngảnh
5 letters
·
Tiếng Việt
ngảnh
—
Như ngoảnh
Wiktionary →
Từ điển
ŋa̰jŋ˧˩˧, ŋan˧˩˨, ŋan˨˩˦
verb
Như ngoảnh
“Gọi nó, nó ngảnh mặt đi.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1402 · 21 tháng 4, 2025
Daily Puzzle
#664 · 14 tháng 4, 2023
Previous word
#663 · khuất
Next word
#665 · nhiếp
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận