Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NHÁCH
WORDLE TIẾNG VIỆT
nhách
adjective
nhách
—
Nhách: nhỏ, gầy gò, yếu ớt (thường nói về người hoặc con vật).
Từ điển
[ɲajk̟̚˧˦], [ɲat̚˦˧˥], [ɲat̚˦˥]
adj
leathery
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1088 · 11 tháng 6, 2024
Daily Puzzle
#350 · 4 tháng 6, 2022
Previous word
#349 · ngoãn
Next word
#351 · trình
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận