Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
nhánh
nhánh
—
Cây hoặc củ con mới sinh ra thêm từ gốc.
Wiktionary →
Dictionary
ɲajŋ˧˥, ɲa̰n˩˧, ɲan˧˥
noun
Cây hoặc củ con mới sinh ra thêm từ gốc.
“Nhánh hành.”
“Nhánh gừng.”
“Lúa đẻ nhánh.”
Cành nhỏ và mềm mọc ra từ thân hay từ cành lớn.
“Cành đào nhiều nhánh.”
“Tỉa bớt nhánh hoa.”
Cái nhỏ hơn, phân ra từ cái chính, nhưng vẫn nối liền với cái chính.
“Sông có ba nhánh.”
“Hầm có nhiều nhánh thông ra ngoài.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Daily Puzzle
#1362 · 12 tháng 3, 2025
Daily Puzzle
#624 · 5 tháng 3, 2023
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment