WORDLE TIẾNG VIỆT

nhăng

nhăngTừ dùng trong các cụm như “nhăng nhít/nhăng cuội”, nghĩa là nói hay làm bậy bạ, không nghiêm túc.

Wiktionary →
Sedecordle Bảng 7 #78 · 27 tháng 6, 2026
Duotrigordle Bảng 23 #78 · 27 tháng 6, 2026
Duotrigordle Bảng 22 #73 · 22 tháng 6, 2026
Sedecordle Bảng 10 #63 · 12 tháng 6, 2026
Duotrigordle Bảng 20 #62 · 11 tháng 6, 2026
Duotrigordle Bảng 4 #57 · 6 tháng 6, 2026
Sedecordle Bảng 12 #56 · 5 tháng 6, 2026
Duotrigordle Bảng 20 #51 · 31 tháng 5, 2026
Duotrigordle Bảng 25 #33 · 13 tháng 5, 2026
Sedecordle Bảng 10 #32 · 12 tháng 5, 2026
Duotrigordle Bảng 8 #30 · 10 tháng 5, 2026
Duotrigordle Bảng 7 #24 · 4 tháng 5, 2026
Duotrigordle Bảng 23 #1 · 11 tháng 4, 2026
Daily Puzzle #1666 · 10 tháng 1, 2026
Daily Puzzle #928 · 3 tháng 1, 2024
Daily Puzzle #190 · 26 tháng 12, 2021
Chưa có bình luận nào