Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NHƯNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
nhưng
nhưng
—
Từ nối dùng để biểu thị sự đối lập hoặc trái với ý trước đó (tương đương "but").
Wiktionary →
Từ điển
ɲɨŋ˧˧, ɲɨŋ˧˥, ɲɨŋ˧˧
conj
Từ dùng để nối hai từ hoặc hai mệnh đề mà ý trái ngược nhau.
“Bé nhưng can đảm.”
Miễn khỏi (cũ).
“Nhưng tạp dịch.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1636 · 11 tháng 12, 2025
Daily Puzzle
#898 · 4 tháng 12, 2023
Daily Puzzle
#160 · 26 tháng 11, 2021
Previous word
#159 · trành
Next word
#161 · phổng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận