Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NHƯNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
nhưng
nhưng
—
Từ nối dùng để biểu thị sự đối lập hoặc trái với ý trước đó (tương đương "but").
Wiktionary →
Từ điển
ɲɨŋ˧˧, ɲɨŋ˧˥, ɲɨŋ˧˧
conj
Từ dùng để nối hai từ hoặc hai mệnh đề mà ý trái ngược nhau.
“Bé nhưng can đảm.”
Miễn khỏi (cũ).
“Nhưng tạp dịch.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Duotrigordle
Bảng 20
#25 · 5 tháng 5, 2026
Daily Puzzle
#1636 · 11 tháng 12, 2025
Daily Puzzle
#898 · 4 tháng 12, 2023
Daily Puzzle
#160 · 26 tháng 11, 2021
Share
·
Kho lưu trữ
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận