Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
nhằng
nhằng
—
Dính dấp với, rối với nhau, không gỡ ra được.
Wiktionary →
Dictionary
ɲa̤ŋ˨˩, ɲaŋ˧˧, ɲaŋ˨˩
adj
Dính dấp với, rối với nhau, không gỡ ra được.
“Sợi nọ nhằng sợi kia.”
adv
Xằng bậy.
“Nói nhằng.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Daily Puzzle
#1484 · 12 tháng 7, 2025
Daily Puzzle
#746 · 5 tháng 7, 2023
Daily Puzzle
#8 · 27 tháng 6, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment