Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
nhẳng
nhẳng
—
Cứng, dai, không mềm, không dịu.
Wiktionary →
Dictionary
ɲa̰ŋ˧˩˧, ɲaŋ˧˩˨, ɲaŋ˨˩˦
adv
Cứng, dai, không mềm, không dịu.
“Thịt bò dai nhẳng.”
“Nước mắm cứng nhẳng.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Sedecordle
Board 6
#15 · 25 tháng 4, 2026
Duotrigordle
Board 24
#6 · 16 tháng 4, 2026
Sedecordle
Board 5
#4 · 14 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1620 · 25 tháng 11, 2025
Daily Puzzle
#882 · 18 tháng 11, 2023
Daily Puzzle
#144 · 10 tháng 11, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment