WORDLE TIẾNG VIỆT

nhỉnh

5 letters·Tiếng Việt

nhỉnh. Lớn hơn, trội hơn một chút về tầm cỡ, kích thước, khả năng, trình độ, v. V.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1220 · 21 tháng 10, 2024
Daily Puzzle #482 · 14 tháng 10, 2022
Chưa có bình luận nào