Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NHANG
WORDLE TIẾNG VIỆT
nhang
5 letters
·
Tiếng Việt
noun
nhang
—
Hương (nhang) là que thơm dùng để đốt khi cúng bái hoặc xông thơm.
Wiktionary →
Từ điển
ɲaːŋ˧˧, ɲaːŋ˧˥, ɲaːŋ˧˧
noun
Như hương
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1851 · 14 tháng 7, 2026
Daily Puzzle
#1690 · 3 tháng 2, 2026
Daily Puzzle
#1405 · 24 tháng 4, 2025
Daily Puzzle
#667 · 17 tháng 4, 2023
Previous word
#666 · huyệt
Next word
#668 · truật
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận