WORDLE TIẾNG VIỆT

nhang

noun

nhangHương (nhang) là que thơm dùng để đốt khi cúng bái hoặc xông thơm.

Wiktionary →
Duotrigordle Bảng 15 #78 · 27 tháng 6, 2026
Sedecordle Bảng 16 #77 · 26 tháng 6, 2026
Duotrigordle Bảng 20 #60 · 9 tháng 6, 2026
Duotrigordle Bảng 27 #53 · 2 tháng 6, 2026
Sedecordle Bảng 15 #51 · 31 tháng 5, 2026
Duotrigordle Bảng 13 #49 · 29 tháng 5, 2026
Duotrigordle Bảng 7 #41 · 21 tháng 5, 2026
Octordle Bảng 5 #39 · 19 tháng 5, 2026
Duotrigordle Bảng 32 #30 · 10 tháng 5, 2026
Octordle Bảng 6 #25 · 5 tháng 5, 2026
Duotrigordle Bảng 5 #24 · 4 tháng 5, 2026
Duotrigordle Bảng 13 #21 · 1 tháng 5, 2026
Duotrigordle Bảng 18 #13 · 23 tháng 4, 2026
Sedecordle Bảng 10 #10 · 20 tháng 4, 2026
Sedecordle Bảng 4 #5 · 15 tháng 4, 2026
Dordle Bảng 2 #2 · 12 tháng 4, 2026
Daily Puzzle #1690 · 3 tháng 2, 2026
Daily Puzzle #1405 · 24 tháng 4, 2025
Daily Puzzle #667 · 17 tháng 4, 2023
Chưa có bình luận nào