Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NHIỀU
WORDLE TIẾNG VIỆT
nhiều
nhiều
—
một số to lớn
Wiktionary →
Từ điển
ɲiə̤w˨˩, ɲiəw˧˧, ɲiəw˨˩
num
một số to lớn
một lượng to lớn
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#960 · 4 tháng 2, 2024
Daily Puzzle
#222 · 27 tháng 1, 2022
Previous word
#221 · thiền
Next word
#223 · trạch
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận
Bản dịch
4
veel
Dutch
many
English
beaucoup de
French
много
Russian