Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NHẢNH
WORDLE TIẾNG VIỆT
nhảnh
5 letters
·
Tiếng Việt
nhảnh
—
(Đph) .
Wiktionary →
Từ điển
ɲa̰jŋ˧˩˧, ɲan˧˩˨, ɲan˨˩˦
verb
Hơi hé miệng.
“Nhảnh mép cười.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#989 · 4 tháng 3, 2024
Daily Puzzle
#251 · 25 tháng 2, 2022
Previous word
#250 · giếng
Next word
#252 · quyến
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận