Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NHẲNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
nhẳng
5 letters
·
Tiếng Việt
nhẳng
—
Cứng, dai, không mềm, không dịu.
Wiktionary →
Từ điển
ɲa̰ŋ˧˩˧, ɲaŋ˧˩˨, ɲaŋ˨˩˦
adv
Cứng, dai, không mềm, không dịu.
“Thịt bò dai nhẳng.”
“Nước mắm cứng nhẳng.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1620 · 25 tháng 11, 2025
Daily Puzzle
#882 · 18 tháng 11, 2023
Daily Puzzle
#144 · 10 tháng 11, 2021
Previous word
#143 · hiếng
Next word
#145 · trĩnh
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận