Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
phạch
phạch
—
Tiếng đập cửa một vật to bản và nhẹ.
Wiktionary →
Dictionary
fa̰ʔjk˨˩, fa̰t˨˨, fat˨˩˨
noun
Tiếng đập cửa một vật to bản và nhẹ.
“Đập cái quạt đánh phạch xuống bàn.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Daily Puzzle
#1656 · 31 tháng 12, 2025
Daily Puzzle
#918 · 24 tháng 12, 2023
Daily Puzzle
#180 · 16 tháng 12, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment