Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
phụng
phụng
—
Biến âm của phượng (chim tưởng tượng).
Wiktionary →
Dictionary
fṵʔŋ˨˩, fṵŋ˨˨, fuŋ˨˩˨
noun
Biến âm của phượng (chim tưởng tượng).
“Lầu rồng, gác phụng.”
verb
Vâng theo.
“Phụng mệnh.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Daily Puzzle
#1633 · 8 tháng 12, 2025
Daily Puzzle
#895 · 1 tháng 12, 2023
Daily Puzzle
#157 · 23 tháng 11, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment