Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
PHUNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
phung
phung
—
Bệnh hủi.
Wiktionary →
Từ điển
fuŋ˧˧, fuŋ˧˥, fuŋ˧˧
noun
Bệnh hủi.
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1120 · 13 tháng 7, 2024
Daily Puzzle
#382 · 6 tháng 7, 2022
Previous word
#381 · nhuần
Next word
#383 · liệng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận