Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
PHĂNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
phăng
phăng
—
Từ tượng thanh/tượng hình chỉ sự lao đi rất nhanh, thẳng và mạnh (như “phăng phăng”).
Wiktionary →
Từ điển
faŋ˧˧, faŋ˧˥, faŋ˧˧
adv
Ngay lập tức.
“Làm phăng cho xong.”
adj
Thẳng thắn, dứt khoát.
“Nói phăng.”
“Chặt phăng.”
noun
Xem phăng-tê-di
verb
Xem phăng-tê-di
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1139 · 1 tháng 8, 2024
Daily Puzzle
#401 · 25 tháng 7, 2022
Previous word
#400 · khoăn
Next word
#402 · giang
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận