Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
PHỔNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
phổng
phổng
—
Nở to ra.
Wiktionary →
Từ điển
fə̰wŋ˧˩˧, fəwŋ˧˩˨, fəwŋ˨˩˦
adj
Nở to ra.
“Sướng phổng mũi.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1637 · 12 tháng 12, 2025
Daily Puzzle
#899 · 5 tháng 12, 2023
Daily Puzzle
#161 · 27 tháng 11, 2021
Previous word
#160 · nhưng
Next word
#162 · nhung
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận