WORDLE TIẾNG VIỆT

quàng

quàngVòng cánh tay ôm qua người hay qua vai, qua cổ người khác.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1579 · 15 tháng 10, 2025
Daily Puzzle #841 · 8 tháng 10, 2023
Daily Puzzle #103 · 30 tháng 9, 2021
·Archive
No comments yet