Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
quýnh
quýnh
—
Có những động tác, cử chỉ vội vàng và lúng túng, do có sự tác động mạnh và đột ngột.
Wiktionary →
Dictionary
kwïŋ˧˥, kwḭ̈n˩˧, wɨn˧˥
adv
Rối rít.
“Mừng quýnh.”
“Sợ quýnh.”
verb
Có những động tác, cử chỉ vội vàng và lúng túng, do có sự tác động mạnh và đột ngột.
“quýnh quá, không mở được cửa”
“hồi hộp quá đâm quýnh”
adj
Rối lên, tỏ ra không tự chủ được, do có sự tác động của một tình cảm mạnh và đột ngột.
“mừng quýnh”
“sợ quýnh”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Sedecordle
Board 14
#10 · 20 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1683 · 27 tháng 1, 2026
Daily Puzzle
#1618 · 23 tháng 11, 2025
Daily Puzzle
#880 · 16 tháng 11, 2023
Daily Puzzle
#142 · 8 tháng 11, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment