Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
QUẠCH
WORDLE TIẾNG VIỆT
quạch
quạch
—
Tên một loài cây, rễ dùng để làm vỏ ăn trầu.
Wiktionary →
Từ điển
kwa̰ʔjk˨˩, kwa̰t˨˨, wat˨˩˨
noun
Tên một loài cây, rễ dùng để làm vỏ ăn trầu.
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1086 · 9 tháng 6, 2024
Daily Puzzle
#348 · 2 tháng 6, 2022
Previous word
#347 · liểng
Next word
#349 · ngoãn
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận