Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
QUẠNH
WORDLE TIẾNG VIỆT
quạnh
quạnh
—
"Quạnh quẽ" nói tắt.
Wiktionary →
Từ điển
kwa̰ʔjŋ˨˩, kwa̰n˨˨, wan˨˩˨
adj
"Quạnh quẽ" nói tắt.
“Đồng không mông quạnh. (tục ngữ)”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1330 · 8 tháng 2, 2025
Daily Puzzle
#592 · 1 tháng 2, 2023
Previous word
#591 · khiêu
Next word
#593 · toang
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận