Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
quạnh
quạnh
—
"Quạnh quẽ" nói tắt.
Wiktionary →
Dictionary
kwa̰ʔjŋ˨˩, kwa̰n˨˨, wan˨˩˨
adj
"Quạnh quẽ" nói tắt.
“Đồng không mông quạnh. (tục ngữ)”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Dordle
Board 1
#19 · 29 tháng 4, 2026
Duotrigordle
Board 1
#19 · 29 tháng 4, 2026
Sedecordle
Board 6
#14 · 24 tháng 4, 2026
Duotrigordle
Board 10
#14 · 24 tháng 4, 2026
Duotrigordle
Board 2
#12 · 22 tháng 4, 2026
Duotrigordle
Board 21
#8 · 18 tháng 4, 2026
Sedecordle
Board 1
#6 · 16 tháng 4, 2026
Speed Streak
#3 · 13 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1330 · 8 tháng 2, 2025
Daily Puzzle
#592 · 1 tháng 2, 2023
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment