Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
quẩng
quẩng
—
"Quẩng mỡ" nói tắt.
Wiktionary →
Dictionary
kwə̰ŋ˧˩˧, kwəŋ˧˩˨, wəŋ˨˩˦
adj
"Quẩng mỡ" nói tắt.
“Ăn cho béo rồi quẩng.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Duotrigordle
Board 6
#10 · 20 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1485 · 13 tháng 7, 2025
Daily Puzzle
#747 · 6 tháng 7, 2023
Daily Puzzle
#9 · 28 tháng 6, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment