WORDLE TIẾNG VIỆT

quẳng

verb

quẳngNém hoặc vứt mạnh một vật đi xa.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1004 · 19 tháng 3, 2024
Daily Puzzle #266 · 12 tháng 3, 2022
Chưa có bình luận nào