WORDLE TIẾNG VIỆT

quặng

noun

quặngKhoáng vật hoặc đá chứa kim loại hay khoáng chất có thể khai thác để lấy chúng.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1457 · 15 tháng 6, 2025
Daily Puzzle #719 · 8 tháng 6, 2023
Chưa có bình luận nào