Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
quỳnh
quỳnh
—
Cây trồng làm cảnh, hoa trắng, đơn độc, nở về đêm.
Wiktionary →
Dictionary
kwï̤ŋ˨˩, kwïn˧˧, wɨn˨˩
noun
Cây trồng làm cảnh, hoa trắng, đơn độc, nở về đêm.
“Chăm sóc chậu hoa quỳnh.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Daily Puzzle
#1358 · 8 tháng 3, 2025
Daily Puzzle
#620 · 1 tháng 3, 2023
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment