Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
QUANH
WORDLE TIẾNG VIỆT
quanh
quanh
—
(Thường dùng trước danh từ) Phần bao phía ngoài của một vị trí, nơi chốn nào đó.
Wiktionary →
Từ điển
kwajŋ˧˧, kwan˧˥, wan˧˧
noun
Phần bao phía ngoài của một vị trí, nơi chốn nào đó.
“Rào giậu quanh vườn.”
“Luỹ tre quanh làng.”
“Ngồi vây quanh bếp lửa.”
Những nơi ở gần, làm thành như một vòng bao phía ngoài (nói tổng quát).
“Nhìn quanh xem có thấy ai không.”
“Tìm quanh đâu đó.”
“Chắc chỉ ở quanh đây thôi (ở chỗ nào đó quanh đây).”
verb
Di chuyển theo đường vòng. Xe đang theo chiều quy định.
adj
Vòng lượn, uốn khúc. Quãng đường quanh. Khúc quanh của dòng sông.
“Đường đi quanh.”
(Nói) vòng vèo, tránh không đi thẳng vào vấn đề.
“Chối quanh.”
“Giấu quanh, không chịu nói.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1551 · 17 tháng 9, 2025
Daily Puzzle
#813 · 10 tháng 9, 2023
Daily Puzzle
#75 · 2 tháng 9, 2021
Previous word
#74 · trừng
Next word
#76 · nhũng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận