Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
NHŨNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
nhũng
nhũng
—
Quấy rối, quấy rầy.
Wiktionary →
Từ điển
ɲuʔuŋ˧˥, ɲuŋ˧˩˨, ɲuŋ˨˩˦
verb
Quấy rối, quấy rầy.
“Quan tham lại nhũng.”
“Thằng bé nhũng quá.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1787 · 11 tháng 5, 2026
Daily Puzzle
#1552 · 18 tháng 9, 2025
Daily Puzzle
#814 · 11 tháng 9, 2023
Daily Puzzle
#76 · 3 tháng 9, 2021
Previous word
#75 · quanh
Next word
#77 · thòng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận