Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
QUOẮT
WORDLE TIẾNG VIỆT
quoắt
adjective
quoắt
—
Cong quặp, vặn lệch hoặc co rút lại (thường nói về vật hay dáng người).
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1528 · 25 tháng 8, 2025
Daily Puzzle
#790 · 18 tháng 8, 2023
Daily Puzzle
#52 · 10 tháng 8, 2021
Previous word
#51 · chùng
Next word
#53 · khểnh
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận