Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
QUYỂN
WORDLE TIẾNG VIỆT
quyển
quyển
—
Từ đặt trước danh từ chỉ sách, vở.
Từ điển
kwn˧˩˧, kwŋ˧˩˨, wŋ˨˩˦
Nguồn gốc
Âm Hán-Việt của chữ Hán 卷.
noun
Từ đặt trước danh từ chỉ sách, vở.
“Quyển từ điển.”
“Quyển sổ.”
Bài thi (cũ).
“Nộp quyển.”
Ống sáo.
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1195 · 26 tháng 9, 2024
Daily Puzzle
#457 · 19 tháng 9, 2022
Previous word
#456 · ngưng
Next word
#458 · trang
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận