WORDLE TIẾNG VIỆT

quầng

5 letters·Tiếng Việt

quầngVòm sáng xung quanh Mặt Trời, hay Mặt Trăng khi bị khúc xạ giữa ánh sáng và các tinh thể nước trong đám mây hoặc nhiễu xạ qua những hạt nhỏ trong khí quyển.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1770 · 24 tháng 4, 2026
Daily Puzzle #1244 · 14 tháng 11, 2024
Daily Puzzle #506 · 7 tháng 11, 2022
Chưa có bình luận nào