Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
QUẨNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
quẩng
quẩng
—
"Quẩng mỡ" nói tắt.
Wiktionary →
Từ điển
kwə̰ŋ˧˩˧, kwəŋ˧˩˨, wəŋ˨˩˦
adj
"Quẩng mỡ" nói tắt.
“Ăn cho béo rồi quẩng.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1485 · 13 tháng 7, 2025
Daily Puzzle
#747 · 6 tháng 7, 2023
Daily Puzzle
#9 · 28 tháng 6, 2021
Previous word
#8 · nhằng
Next word
#10 · giềng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận