Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
QUẶNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
quặng
noun
quặng
—
Khoáng vật hoặc đá chứa kim loại hay khoáng chất có thể khai thác để lấy chúng.
Wiktionary →
Từ điển
kwa̰ʔŋ˨˩, kwa̰ŋ˨˨, waŋ˨˩˨
noun
Đất đá có chứa nguyên chất hay dưới dạng hợp chất một kim loại hoặc một chất khoáng, có thể lấy ra bằng phương pháp chế hóa.
“Quặng sắt.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1457 · 15 tháng 6, 2025
Daily Puzzle
#719 · 8 tháng 6, 2023
Previous word
#718 · thặng
Next word
#720 · khảnh
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận