Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
ruồng
ruồng
—
Rời, bỏ, xa rời.
Wiktionary →
Dictionary
zuəŋ˨˩, ʐuəŋ˧˧, ɹuəŋ˨˩
verb
Rời, bỏ, xa rời.
“Ruồng vợ.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Sedecordle
Board 13
#15 · 25 tháng 4, 2026
Duotrigordle
Board 28
#8 · 18 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1719 · 4 tháng 3, 2026
Daily Puzzle
#1211 · 12 tháng 10, 2024
Daily Puzzle
#473 · 5 tháng 10, 2022
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment