WORDLE TIẾNG VIỆT

sángtác

7 letters·Tiếng Việt
verb

sángtác—Tạo ra tác phẩm mới như văn, nhạc, hội họa hoặc ý tưởng nghệ thuật.

Daily Puzzle #1946 · 17 tháng 10, 2026
Chưa có bình luận nào