Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
SƯƠNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
sương
sương
—
Trắng như sương mù.
Wiktionary →
Từ điển
sɨəŋ˧˧, ʂɨəŋ˧˥, ʂɨəŋ˧˧
adj
Trắng như sương mù.
“Da mồi tóc sương.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1654 · 29 tháng 12, 2025
Daily Puzzle
#916 · 22 tháng 12, 2023
Daily Puzzle
#178 · 14 tháng 12, 2021
Share
·
Kho lưu trữ
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận
Bản dịch
5
vorstwit
Dutch
frosty
English
blanchâtre
French
霜い
Japanese
희미한
Korean