Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
suông
trạng từ
suông
—
Chỉ nói hoặc làm mà không có kết quả, không kèm theo gì cụ thể (ví dụ: nói suông).
Wiktionary →
Dictionary
suəŋ˧˧, ʂuəŋ˧˥, ʂuəŋ˧˧
adj
Thiếu hẳn đi cái thật ra là nội dung quan trọng, nên gây cảm giác nhạt nhẽo, vô vị.
“Uống rượu suông (không có thức nhắm).”
“Nấu canh suông.”
“Nghèo quá, ăn Tết suông.”
Sáng mà không tỏ, không trông thấy mặt trăng, gây cảm giác lạnh lẽo, buồn tẻ.
“Bầu trời bàng bạc ánh trăng suông.”
Chỉ nói mà không làm.
“Hứa suông.”
“Lí thuyết suông.”
“Chỉ được cái tài nói suông.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Octordle
Board 1
#6 · 16 tháng 4, 2026
Duotrigordle
Board 20
#3 · 13 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1594 · 30 tháng 10, 2025
Daily Puzzle
#856 · 23 tháng 10, 2023
Daily Puzzle
#118 · 15 tháng 10, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment