Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
THÁNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
tháng
tháng
—
Khoảng thời gian khoảng chừng có chiều dài của một chu kỳ Mặt Trăng.
Wiktionary →
Từ điển
tʰaːŋ˧˥, tʰa̰ːŋ˩˧, tʰaːŋ˧˥
noun
Khoảng thời gian khoảng chừng có chiều dài của một chu kỳ Mặt Trăng.
“Hoa gạo nở tháng ba.”
“Suốt ba tháng hè vui chơi.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#965 · 9 tháng 2, 2024
Daily Puzzle
#227 · 1 tháng 2, 2022
Previous word
#226 · khắng
Next word
#228 · giêng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận
Bản dịch
8
maand
Dutch
month
English
mois
French
თვე
Georgian
monat
German
mês
Portuguese
месяц
Russian
mes
Spanish